Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淘金

táo jīn

to pan for gold

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pan for gold
  • (fig.) to seek quick profits; to cash in (on an opportunity)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淘 · 金

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả