Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

淘汰

táo tài

to wash out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wash out
  • (fig.) to cull
  • to weed out
  • to eliminate
  • to die out
  • to phase out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 淘 · 汰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả