Từ tiếng Trung
掏出
tāo chū
to fish out
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fish out
- to take out (from a pocket, bag etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掏 · 出
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tāo chū
to fish out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掏 · 出
Từ vựng