Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掏空

tāo kōng

to hollow out

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hollow out
  • to empty out
  • to use up
  • (finance) tunneling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掏 · 空

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả