Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掏钱

tāo qián

to pay

Phồn thể: 掏錢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pay
  • to spend money
  • to fork out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掏 · 钱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả