Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
掏钱
Từ tiếng Trung
Lưu
掏钱
tāo qián
to pay
Nghe
Phồn thể:
掏錢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pay
to spend money
to fork out
Các chữ trong từ này
掏
tāo
11 nét
to take out
钱
qián
10 nét
money, currency, coins
Từ thường dùng: 掏 · 钱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
掏出
tāo chū
to fish out; to take out (from a pocket, bag etc)
掏空
tāo kōng
to hollow out; to empty out; to use up; (finance) tunneling