Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逃犯

táo fàn

escaped criminal; fugitive from the law

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • escaped criminal; fugitive from the law

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逃 · 犯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả