Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逃生

táo shēng

to flee for one's life

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to flee for one's life

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逃 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả