Từ tiếng Trung
逃脱
táo tuō
to run away
Phồn thể: 逃脫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to run away
- to escape
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 逃 · 脱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
逃避táo bìto escape; to evade; to avoid; to shirk逃离táo líto run out; to escape逃跑táo pǎoto flee from sth; to run away; to escape逃走táo zǒuto escape; to flee; to run away逃亡táo wángto flee; to go into exile逃犯táo fànescaped criminal; fugitive from the law逃往táo wǎngto run away; to go into exile逃生táo shēngto flee for one's life