Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逃走

táo zǒu

to escape

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to escape
  • to flee
  • to run away

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逃 · 走

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả