Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特此

tè cǐ

hereby

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hereby

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 此

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả