Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特技

tè jì

special effect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • special effect
  • stunt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 技

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả