Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特辑

tè jí

special collection

Phồn thể: 特輯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • special collection
  • special issue
  • album

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 辑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả