Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特区

tè qū

special administrative region

Phồn thể: 特區

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • special administrative region
  • abbr. for 特別行政區|特别行政区

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 区

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả