Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特权

tè quán

prerogative

Phồn thể: 特權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prerogative
  • privilege
  • privileged

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả