Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特许

tè xǔ

license

Phồn thể: 特許

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • license
  • licensed
  • concession
  • concessionary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 许

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả