Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

特制

tè zhì

specially made; custom-made

Phồn thể: 特製

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • specially made; custom-made

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 特 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả