Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体能

tǐ néng

physical capability

Phồn thể: 體能

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • physical capability
  • stamina

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 能

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả