Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

体重

tǐ zhòng

body weight

Phồn thể: 體重

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • body weight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 体 · 重

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả