Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

天堂

tiān táng

paradise

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • paradise
  • heaven

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 天 · 堂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả