Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

听不懂

tīng bu dǒng

unable to make sense of what one is hearing

Phồn thể: 聽不懂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unable to make sense of what one is hearing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 听 · 不 · 懂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả