Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

听觉

tīng jué

sense of hearing

Phồn thể: 聽覺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sense of hearing
  • auditory

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 听 · 觉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả