Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
痛恨
Từ tiếng Trung
Lưu
痛恨
tòng hèn
to detest
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to detest
to loathe
to abhor
Các chữ trong từ này
痛
tòng
12 nét
ache, pain
恨
hèn
9 nét
to dislike, to hate, to resent
Từ thường dùng: 痛 · 恨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
痛苦
tòng kǔ
pain; suffering; painful; CL:個|个[ge4]
痛快
tòng kuài
delighted; to one's heart's content; straightforward; also pr. [tong4 kuai5]
痛哭
tòng kū
to cry bitterly