Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

痛哭

tòng kū

to cry bitterly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cry bitterly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 痛 · 哭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả