Từ tiếng Trung
痛快
tòng kuài
delighted
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- delighted
- to one's heart's content
- straightforward
- also pr. [tong4 kuai5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 痛 · 快
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tòng kuài
delighted
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 痛 · 快
Từ vựng