Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
痛苦
Từ tiếng Trung
Lưu
痛苦
tòng kǔ
pain
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pain
suffering
painful
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
痛
tòng
12 nét
ache, pain
苦
kǔ
8 nét
bitter
Từ thường dùng: 痛 · 苦
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
痛快
tòng kuài
delighted; to one's heart's content; straightforward; also pr. [tong4 kuai5]
痛恨
tòng hèn
to detest; to loathe; to abhor
痛哭
tòng kū
to cry bitterly