Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

图表

tú biǎo

chart

Phồn thể: 圖表

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chart
  • diagram

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 图 · 表

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả