Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
图表
Từ tiếng Trung
Lưu
图表
tú biǎo
chart
Nghe
Phồn thể:
圖表
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
chart
diagram
Các chữ trong từ này
图
tú
8 nét
diagram, chart, map, picture
表
biǎo
8 nét
to show, to express, to display
Từ thường dùng: 图 · 表
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
图片
tú piàn
picture; photograph; CL:張|张[zhang1]
图像
tú xiàng
image; picture; graphic
图书
tú shū
books (in a library or bookstore); CL:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]
图案
tú àn
design; pattern
图形
tú xíng
picture; figure; diagram; graph; depiction; graphical