Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

图谋

tú móu

to conspire

Phồn thể: 圖謀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conspire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 图 · 谋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả