Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
图谋
Từ tiếng Trung
Lưu
图谋
tú móu
to conspire
Nghe
Phồn thể:
圖謀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to conspire
Các chữ trong từ này
图
tú
8 nét
diagram, chart, map, picture
谋
móu
11 nét
to plan, to scheme
Từ thường dùng: 图 · 谋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
图片
tú piàn
picture; photograph; CL:張|张[zhang1]
图像
tú xiàng
image; picture; graphic
图书
tú shū
books (in a library or bookstore); CL:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]
图案
tú àn
design; pattern
图形
tú xíng
picture; figure; diagram; graph; depiction; graphical