Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

图腾

tú téng

totem (loanword)

Phồn thể: 圖騰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • totem (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 图 · 腾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả