Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玩偶

wán ǒu

toy figurine

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • toy figurine
  • action figure
  • stuffed animal
  • doll
  • (fig.) sb's plaything

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玩 · 偶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả