Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玩意儿

wán yì r

erhua variant of 玩意[wan2 yi4]

Phồn thể: 玩意兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • erhua variant of 玩意[wan2 yi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玩 · 意 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả