Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

往常

wǎng cháng

usual

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • usual
  • customary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 往 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả