Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

王妃

wáng fēi

princess (in Europe)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • princess (in Europe)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 王 · 妃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả