Từ tiếng Trung
往年
wǎng nián
in former years; in previous years
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- in former years; in previous years
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 往 · 年
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǎng nián
in former years; in previous years
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 往 · 年
Từ vựng