Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

往日

wǎng rì

former days; the past

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • former days; the past

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 往 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả