Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

围观

wéi guān

to stand in a circle and watch

Phồn thể: 圍觀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stand in a circle and watch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 围 · 观

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả