Từ tiếng Trung
危害
wēi hài
to harm; to jeopardize; to endanger
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to harm; to jeopardize; to endanger
- harmful effect; damage
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 危 · 害
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wēi hài
to harm; to jeopardize; to endanger
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 危 · 害
Từ vựng