Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

危急

wēi jí

critical

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • critical
  • desperate (situation)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 危 · 急

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả