Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

危险

wēi xiǎn

danger

Phồn thể: 危險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • danger
  • dangerous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 危 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả