Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
危机
Từ tiếng Trung
Lưu
危机
wēi jī
crisis
Nghe
Phồn thể:
危機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
crisis
Các chữ trong từ này
危
wēi
6 nét
dangerous, precarious
机
jī
6 nét
desk
Từ thường dùng: 危 · 机
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
危险
wēi xiǎn
danger; dangerous
危害
wēi hài
to harm; to jeopardize; to endanger; harmful effect; damage
危及
wēi jí
to endanger; to jeopardize; a danger (to life, national security etc)
危急
wēi jí
critical; desperate (situation)
危难
wēi nàn
calamity