Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

违纪

wéi jì

lack of discipline

Phồn thể: 違紀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lack of discipline
  • to break a rule
  • to violate discipline
  • to breach a principle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 违 · 纪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả