Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

违宪

wéi xiàn

unconstitutional

Phồn thể: 違憲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unconstitutional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 违 · 宪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả