Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

违约

wéi yuē

to break a promise

Phồn thể: 違約

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break a promise
  • to violate an agreement
  • to default (on a loan or contract)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 违 · 约

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả