Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

违抗

wéi kàng

to disobey

Phồn thể: 違抗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disobey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 违 · 抗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả