Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

围巾

wéi jīn

scarf

Phồn thể: 圍巾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scarf
  • shawl
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 围 · 巾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả