Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
围栏
Từ tiếng Trung
Lưu
围栏
wéi lán
fencing
Nghe
Phồn thể:
圍欄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fencing
railings
fence
Các chữ trong từ này
围
wéi
7 nét
to surround, to encircle, to corral
栏
lán
9 nét
fence, railing, balustrade
Từ thường dùng: 围 · 栏
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
围绕
wéi rào
to revolve around; to center on (an issue)
围墙
wéi qiáng
perimeter wall; fence; CL:道[dao4]
围攻
wéi gōng
to besiege; to beleaguer; to attack from all sides; to jointly speak or write against sb
围剿
wéi jiǎo
to encircle and subdue (an armed group or insurgents); (fig.) to gang up on; to attack or…