Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

围棋

wéi qí

the game of Go

Phồn thể: 圍棋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the game of Go

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 围 · 棋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả