Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文具

wén jù

stationery

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stationery
  • item of stationery (pen, pencil, eraser, pencil sharpener etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 具

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả