Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文库

wén kù

collection of documents

Phồn thể: 文庫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • collection of documents
  • library
  • book series
  • sequence of data, esp. genome

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 库

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả