Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文盲

wén máng

illiterate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • illiterate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 盲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả