Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文人

wén rén

cultivated individual; scholar; literati

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cultivated individual; scholar; literati

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả